Có 1 kết quả:
在旁 zài páng ㄗㄞˋ ㄆㄤˊ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
ở bên cạnh
Từ điển Trung-Anh
(1) alongside
(2) nearby
(2) nearby
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0